Tin tức

Home/Tin tức/Thông tin chi tiết

Camera nhiệt IR

² Máy ảnh hồng ngoại nhiệt

² Các máy ảnh nhiệt có thể phát hiện ra các mẫu nhiệt ở phổ bước sóng hồng ngoại và dựa vào sự phát xạ của năng lượng nhiệt hoặc hồng ngoại bởi tất cả các vật trên 0 Kelvin. Nhiệt kế là việc sử dụng máy ảnh hình ảnh và hồng ngoại để đo và xem năng lượng nhiệt phát ra từ một vật thể. Năng lượng nhiệt là ánh sáng không thể nhìn thấy bằng mắt thường của con người.Đó là một phần của phổ điện từ mà chúng ta cảm nhận như nhiệt.Trong ánh sáng nhìn thấy, trong hồng ngoại, mọi thứ có nhiệt độ trên tuyệt đối không nhiệt hồng ngoại là một công cụ chẩn đoán vô cùng có giá trị trong nhiều ứng dụng.


Hầu như tất cả mọi thứ sử dụng hoặc truyền năng lượng nóng lên trước khi nó thất bại. Hình ảnh nhiệt cho phép bảo trì và độ tin cậy của hệ thống cơ điện và cơ. Đây là một trong những công nghệ bảo trì tiên đoán hiệu quả nhất và được chứng minh. Nó cho phép xử lý sự cố an toàn và chính xác. Việc tìm kiếm kết nối điện kém trước khi thành phần không thành công có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền bằng cách bảo vệ chống lại tổn thất sản xuất, mất điện, hoả hoạn và thất bại thảm khốc. Điều cực kỳ quan trọng là cũng có phép đo chính xác khi sử dụng một máy ảnh hồng ngoại. Một cuộc khảo sát hồng ngoại mà không có một cách đơn giản để báo cáo và phân tích các kết quả kiểm tra sẽ không giúp xác định được vấn đề.


Có nhiều cách sử dụng tiềm năng cho hình ảnh nhiệt vì máy ảnh có thể phát hiện các vấn đề ẩn và đánh giá nhanh chóng thiệt hại. Họ có thể giúp tránh thất bại điện, và kiểm tra quá nhiệt của bảng điện và máy biến áp. Những máy ảnh này sẽ tìm ra vấn đề với động cơ, quạt và vòng bi, cũng như xác định lỗi trong hệ thống sưởi ấm và làm mát. Hầu hết các máy ảnh sẽ tạo ra các báo cáo, phân tích và tài liệu phát hiện với phần mềm dễ sử dụng. Khả năng áp dụng rộng rãi làm cho công cụ này cực kỳ quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp đang hoạt động.


² Máy ảnh hồng ngoại làm việc như thế nào?

Các camera hồng ngoại phát ra năng lượng hồng ngoại và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện tử. Tín hiệu này sau đó được xử lý để tạo ra một bức ảnh nhiệt trên màn hình video và thực hiện các phép tính nhiệt độ. Nhiệt lượng được cảm nhận bởi máy ảnh có thể được đo và định lượng, cho phép xác định và đánh giá mức độ nghiêm trọng của các vấn đề liên quan đến nhiệt. Hiệu suất nhiệt cũng có thể được giám sát. Công nghệ phát hiện và các sáng kiến gần đây khác cho phép các giải pháp phân tích nhiệt hiệu quả cực kỳ hiệu quả. Việc tích hợp hình ảnh trực quan, chức năng tự động và phát triển phần mềm hồng ngoại là những thành phần của những đổi mới này.


² Tại sao đo nhiệt độ?
Các camera hồng ngoại đo nhiệt độ cho phép các chuyên gia bảo trì có thể đưa ra những đánh giá về các điều kiện hoạt động của các mục tiêu cơ học và điện. Hình ảnh camera hồng ngoại mà không có phép đo nhiệt độ chính xác sẽ không cung cấp đủ thông tin về tình trạng kết nối điện. Các bộ phận cơ học bị mòn cũng sẽ không dễ nhận ra. Hình ảnh hồng ngoại không đo chính xác thường có thể gây hiểu nhầm vì nó có thể chỉ ra một vấn đề không tồn tại. Sử dụng các phép đo nhiệt độ kết hợp với nhiệt độ hoạt động trước đây có thể giúp xác định xem sự tăng nhiệt độ đáng kể sẽ làm giảm độ tin cậy và an toàn hay không.


² Lịch sử công nghệ hồng ngoại và máy đo nhiệt
Phát hiện ra quang phổ hồng ngoại được Sir William Herschel đưa ra vào năm 1800. Ông là một nhà thiên văn học và xây dựng kính viễn vọng riêng của mình. Được trang bị với kiến thức rằng ánh sáng mặt trời đã được tạo thành từ tất cả các màu sắc của quang phổ, và rằng nó cũng là một nguồn nhiệt, ông muốn tìm ra màu sắc (s) chịu trách nhiệm cho các đối tượng nóng. Herschel đã tiến hành thử nghiệm bằng cách sử dụng nhiệt kế với bóng đèn đen, lăng kính và bìa cứng. Ông đo nhiệt độ của các màu khác nhau và quan sát thấy sự gia tăng nhiệt độ khi ông chuyển nhiệt kế từ tím sang đỏ. Anh ta thấy nhiệt độ nóng nhất vượt quá ánh sáng đỏ. Sự nóng lên do bức xạ này không nhìn thấy được. Herschel đã đặt tên bức xạ vô hình này là "những tia nhiệt lượng" mà chúng ta gọi là hồng ngoại.